ruồng bố
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (địa phương):
- Vây bắt và khủng bố: Hành động của kẻ thù hoặc lực lượng đàn áp tiến hành các cuộc càn quét, vây bắt và gây khủng bố đối với nhân dân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trong thời kỳ chiến tranh, địch thường xuyên ruồng bố các làng xã.
- Âm mưu ruồng bố của chúng đã bị nhân dân và lực lượng du kích đánh bại.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, chính trị hoặc quân sự để miêu tả hành động đàn áp, khủng bố có tổ chức của một lực lượng (thường là ngoại xâm hoặc chế độ cai trị) đối với dân thường.
Biến thể và từ gần giống
- Càn quét (động từ): Hành động quét ngang, tấn công ồ ạt vào một khu vực, thường với quy mô lớn. "Ruồng bố" mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh vào mục đích khủng bố, đàn áp.
- Khủng bố (động từ): Gây ra sự sợ hãi cực độ bằng bạo lực hoặc đe dọa.
- Đàn áp (động từ): Dùng vũ lực hoặc quyền lực để trấn áp, dập tắt.
Từ đồng nghĩa
- Càn quét
- Khủng bố
- Đàn áp
- Vây bắt
Lưu ý
- "Ruồng bố" là một từ có nguồn gốc địa phương (đph), mang sắc thái biểu cảm mạnh, thường dùng để lên án, tố cáo hành động tàn bạo. Từ này ít được dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc các bài viết về lịch sử, chính trị.
- (đph) Vây bắt và khủng bố: Địch ruồng bố nhân dân.